slot drain

slot drain: BIỆT THỰ RUBY COCO VILLA VUNG TAU - RL03 - ruby homes. DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. Những danh từ thường dùng trong sân, vườn.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
slot drain

2026-05-10


Drain water from pools, hot tubs and roof drains to a ditch. Game room, /ɡeɪm ruːm /, Phòng trò chơi, He also wants to start a karate class and ...
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
Những danh từ thường dùng trong sân, vườn ; Back garden, /bæk 'gɑ:dn/, vườn sau nhà ; Clothes line, /klouðz lain/, dây phơi quần áo ; Drain, /drein ...